mass medium

mass medium

A television is a common mass medium in many households.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: mass media): - Phương tiện truyền thông đại chúng: "mass medium" chỉ một kênh hoặc phương tiện duy nhất ( dụ: truyền hình, báo in, đài phát thanh) được sử dụng để truyền tải thông tin, tin tức, giải trí đến một lượng lớn công chúng một cách rộng rãi. Từ này thường được dùngdạng số nhiều "mass media" để chỉ tập hợp các phương tiện này.

dụ sử dụng
  • (Truyền hình một phương tiện truyền thông đại chúng mạnh mẽ có thể tiếp cận hàng triệu người xem ngay lập tức.)
  • (Báo in phương tiện truyền thông đại chúng đầu tiên mang tin tức hàng ngày đến với công chúng.)
  • (Mạng xã hội đã trở thành một phương tiện truyền thông đại chúng mới để chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mass medium" trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng để phân tích tác động của một kênh truyền thông cụ thể đến xã hội.
    • Radio, as a mass medium, played a crucial role in shaping public opinion during the war. (Đài phát thanh, với vai trò một phương tiện truyền thông đại chúng, đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận trong chiến tranh.)
  • Phân biệt "mass medium" "mass media": "Mass medium" chỉ một phương tiện cụ thể (số ít), trong khi "mass media" dạng số nhiều, chỉ toàn bộ hệ thống các phương tiện truyền thông đại chúng.
    • The internet is a mass medium that combines text, audio, and video. (Internet một phương tiện truyền thông đại chúng kết hợp văn bản, âm thanh video.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass media (danh từ số nhiều): các phương tiện truyền thông đại chúng nói chung.
    • The mass media have a huge influence on public perception. (Các phương tiện truyền thông đại chúng ảnh hưởng rất lớn đến nhận thức của công chúng.)
  • Medium (danh từ): phương tiện, kênh truyền thông (dùng chung, không nhất thiết đại chúng).
    • Painting is a visual medium. (Hội họamột phương tiện thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication channel: kênh giao tiếp.
    • Television is a popular communication channel for entertainment. (Truyền hình một kênh giao tiếp phổ biến cho giải trí.)
  • Broadcast medium: phương tiện phát sóng (thường dùng cho truyền hình, đài phát thanh).
    • Radio is a traditional broadcast medium. (Đài phát thanh một phương tiện phát sóng truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mass medium", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "employ":
    • Advertisers use the mass medium of television to promote products. (Các nhà quảng cáo sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng truyền hình để quảng bá sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • The medium is the message: Phương tiện chính thông điệp (một khái niệm của Marshall McLuhan, nhấn mạnh rằng bản thân phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến cách thông tin được tiếp nhận).
    • In the digital age, the medium is the message, as social media shapes how we perceive news. (Trong thời đại kỹ thuật số, phương tiện chính thông điệp, mạng xã hội định hình cách chúng ta tiếp nhận tin tức.)